The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áp lực quốc tế tiếng Anh là gì?

Áp lực quốc tế tiếng Anh là International pressure /ˌɪntərˈnæʃənl ˈprɛʃər/. Áp lực từ cộng đồng quốc tế gây sức ép lên một quốc gia hoặc tổ chức để thay đổi hành động hoặc chính sách của họ.

Hình minh hoạ "Áp lực quốc tế" tiếng Anh là "International pressure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

International pressure

Danh từ
/ˌɪntərˈnæʃənl ˈprɛʃər/

Ví dụ câu với Áp lực quốc tế / International pressure

  1. 1

    Quốc gia đó đã chịu áp lực quốc tế để tuân thủ các hiệp định môi trường.

    The country faced international pressure to comply with environmental agreements.

  2. 2

    Áp lực quốc tế đã thúc đẩy chính phủ thực hiện các cải cách chính sách.

    International pressure prompted the government to implement policy reforms.

Ghi chú dùng từ Áp lực quốc tế

Áp lực quốc tế là sức ép từ cộng đồng quốc tế nhằm thúc đẩy hoặc ép buộc một quốc gia hoặc tổ chức thay đổi hành vi. Các thuật ngữ liên quan: 'diplomacy' (ngoại giao), 'sanctions' (các biện pháp trừng phạt), 'negotiation' (đàm phán).

Video minh hoạ Áp lực quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Áp lực quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "Áp lực quốc tế"

Áp lực quốc tế tiếng Anh là gì?

Áp lực quốc tế tiếng Anh là "International pressure" (danh từ), nghĩa là: Áp lực từ cộng đồng quốc tế gây sức ép lên một quốc gia hoặc tổ chức để thay đổi hành động hoặc chính sách của họ.

"International pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"International pressure" nghĩa tiếng Việt là "Áp lực quốc tế". Áp lực quốc tế là sức ép từ cộng đồng quốc tế nhằm thúc đẩy hoặc ép buộc một quốc gia hoặc tổ chức thay đổi hành vi.

Phát âm "International pressure" như thế nào?

"International pressure" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənl ˈprɛʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "International pressure"?

The country faced international pressure to comply with environmental agreements. — Quốc gia đó đã chịu áp lực quốc tế để tuân thủ các hiệp định môi trường.