Tiếng Việt
Áp lực thi cử tiếng Anh là gì?
áp lực thi cử tiếng Anh là competition pressure /ˌkɑmpəˈtɪʃən ˈprɛʃər/. Áp lực gây ra bởi kỳ thi hoặc cuộc thi, thường khiến thí sinh cảm thấy căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
competition pressure
Ví dụ câu với áp lực thi cử / competition pressure
- 1
Học sinh cảm thấy áp lực thi cử trước kỳ thi quan trọng.
Students feel competition pressure before important exams.
- 2
Áp lực thi cử có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của học sinh.
Competition pressure can affect students' mental health.
Ghi chú dùng từ áp lực thi cử
Áp lực thi cử là cảm giác căng thẳng do cạnh tranh trong thi cử. Các từ liên quan: 'stress' (căng thẳng), 'exam' (kỳ thi), 'pressure' (áp lực).
Video minh hoạ áp lực thi cử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áp lực thi cử
Câu hỏi thường gặp về "áp lực thi cử"
Áp lực thi cử tiếng Anh là gì?
Áp lực thi cử tiếng Anh là "competition pressure" (danh từ), nghĩa là: Áp lực gây ra bởi kỳ thi hoặc cuộc thi, thường khiến thí sinh cảm thấy căng thẳng.
"competition pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"competition pressure" nghĩa tiếng Việt là "áp lực thi cử". Áp lực thi cử là cảm giác căng thẳng do cạnh tranh trong thi cử.
Phát âm "competition pressure" như thế nào?
"competition pressure" có phiên âm IPA /ˌkɑmpəˈtɪʃən ˈprɛʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "competition pressure"?
Students feel competition pressure before important exams. — Học sinh cảm thấy áp lực thi cử trước kỳ thi quan trọng.