Tiếng Việt
Ấp ủ hoài bão tiếng Anh là gì?
ấp ủ hoài bão tiếng Anh là Nurture ambition /ˈnɜːʧə æmˈbɪʃən/. Nuôi dưỡng và giữ gìn hoài bão, ước mơ trong lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nurture ambition
Ví dụ câu với ấp ủ hoài bão / Nurture ambition
- 1
Anh ấy luôn ấp ủ hoài bão trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
He always nurtures the ambition to become a famous scientist.
- 2
Cô ấy đã ấp ủ hoài bão mở một quán cà phê riêng từ nhiều năm trước.
She has nurtured the ambition to open her own coffee shop for many years.
Ghi chú dùng từ ấp ủ hoài bão
Áp ủ hoài bão đề cập đến việc giữ gìn và phát triển ước mơ lớn. Các từ liên quan: 'ambition' (hoài bão), 'dream' (ước mơ), 'aspiration' (khao khát).
Video minh hoạ ấp ủ hoài bão
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ấp ủ hoài bão
Câu hỏi thường gặp về "ấp ủ hoài bão"
Ấp ủ hoài bão tiếng Anh là gì?
Ấp ủ hoài bão tiếng Anh là "Nurture ambition" (động từ), nghĩa là: Nuôi dưỡng và giữ gìn hoài bão, ước mơ trong lòng.
"Nurture ambition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nurture ambition" nghĩa tiếng Việt là "ấp ủ hoài bão". Áp ủ hoài bão đề cập đến việc giữ gìn và phát triển ước mơ lớn.
Phát âm "Nurture ambition" như thế nào?
"Nurture ambition" có phiên âm IPA /ˈnɜːʧə æmˈbɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nurture ambition"?
He always nurtures the ambition to become a famous scientist. — Anh ấy luôn ấp ủ hoài bão trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.