Tiếng Việt
Bà phước tiếng Anh là gì?
bà phước tiếng Anh là nun /nʌn/. Nữ tu sĩ trong đạo Thiên Chúa, thường sống đời khổ hạnh và phục vụ cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nun
Ví dụ câu với bà phước / nun
- 1
Các bà phước thường dạy học và giúp đỡ người nghèo.
The nuns teach children and help the poor.
- 2
Bà phước đã dành cả đời để cầu nguyện và làm từ thiện.
The nun dedicated her life to prayer and charity.
Ghi chú dùng từ bà phước
Bà phước là nữ tu trong đạo Thiên Chúa, liên quan đến các từ như 'monk' (tu sĩ nam), 'clergy' (giáo sĩ), 'convent' (tu viện).
Video minh hoạ bà phước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bà phước
Câu hỏi thường gặp về "bà phước"
Bà phước tiếng Anh là gì?
Bà phước tiếng Anh là "nun" (danh từ), nghĩa là: Nữ tu sĩ trong đạo Thiên Chúa, thường sống đời khổ hạnh và phục vụ cộng đồng.
"nun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nun" nghĩa tiếng Việt là "bà phước". Bà phước là nữ tu trong đạo Thiên Chúa, liên quan đến các từ như 'monk' (tu sĩ nam), 'clergy' (giáo sĩ), 'convent' (tu viện).
Phát âm "nun" như thế nào?
"nun" có phiên âm IPA /nʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nun"?
The nuns teach children and help the poor. — Các bà phước thường dạy học và giúp đỡ người nghèo.