The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bậc thấp hơn tiếng Anh là gì?

bậc thấp hơn tiếng Anh là lower rank /ˈləʊə ræŋk/. Chỉ cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn trong một hệ thống xếp hạng hoặc thứ tự.

Hình minh hoạ "bậc thấp hơn" tiếng Anh là "lower rank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lower rank

Danh từ
/ˈləʊə ræŋk/

Ví dụ câu với bậc thấp hơn / lower rank

  1. 1

    He was promoted from a lower rank to a higher one.

    Anh ấy đã thăng chức từ bậc thấp hơn lên bậc cao hơn.

  2. 2

    Soldiers in the lower rank are usually less experienced.

    Các binh sĩ ở bậc thấp hơn thường ít kinh nghiệm hơn.

Ghi chú dùng từ bậc thấp hơn

Bậc thấp hơn đề cập đến vị trí hoặc cấp độ thấp hơn trong hệ thống xếp hạng. Các từ liên quan: 'higher rank' (cấp cao hơn), 'rank' (hạng), 'position' (vị trí).

Video minh hoạ bậc thấp hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bậc thấp hơn

Câu hỏi thường gặp về "bậc thấp hơn"

Bậc thấp hơn tiếng Anh là gì?

Bậc thấp hơn tiếng Anh là "lower rank" (danh từ), nghĩa là: Chỉ cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn trong một hệ thống xếp hạng hoặc thứ tự.

"lower rank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lower rank" nghĩa tiếng Việt là "bậc thấp hơn". Bậc thấp hơn đề cập đến vị trí hoặc cấp độ thấp hơn trong hệ thống xếp hạng.

Phát âm "lower rank" như thế nào?

"lower rank" có phiên âm IPA /ˈləʊə ræŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lower rank"?

Anh ấy đã thăng chức từ bậc thấp hơn lên bậc cao hơn. — He was promoted from a lower rank to a higher one.