Tiếng Việt
Thấp hơn tiếng Anh là gì?
thấp hơn tiếng Anh là lower /ˈloʊər/. Thấp hơn mô tả mức độ hoặc vị trí thấp hơn so với một thứ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lower
Ví dụ câu với thấp hơn / lower
- 1
Giá của sản phẩm này thấp hơn so với sản phẩm kia.
The price of this product is lower than that of the other.
- 2
Nước trong hồ này thấp hơn nước trong hồ kia.
The water in this pond is lower than in that pond.
Ghi chú dùng từ thấp hơn
Từ 'lower' dùng để so sánh mức độ hoặc vị trí thấp hơn. Các từ liên quan: 'low' (thấp, thấp hơn), 'lowest' (thấp nhất), 'lowness' (tính thấp).
Video minh hoạ thấp hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thấp hơn
Câu hỏi thường gặp về "thấp hơn"
Thấp hơn tiếng Anh là gì?
Thấp hơn tiếng Anh là "lower" (tính từ), nghĩa là: Thấp hơn mô tả mức độ hoặc vị trí thấp hơn so với một thứ khác.
"lower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lower" nghĩa tiếng Việt là "thấp hơn". Từ 'lower' dùng để so sánh mức độ hoặc vị trí thấp hơn.
Phát âm "lower" như thế nào?
"lower" có phiên âm IPA /ˈloʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lower"?
The price of this product is lower than that of the other. — Giá của sản phẩm này thấp hơn so với sản phẩm kia.