Tiếng Việt
Bậc thềm tiếng Anh là gì?
bậc thềm tiếng Anh là threshold /ˈθrɛʃhoʊld/. Mức hoặc điểm bắt đầu của một trạng thái hoặc quá trình mới, thường là cửa ra vào hoặc điểm bắt đầu của một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
threshold
Ví dụ câu với bậc thềm / threshold
- 1
Anh ấy đứng trước bậc thềm của ngôi nhà.
He stood on the threshold of the house.
- 2
Chúng ta đang trên bậc thềm của một cuộc cách mạng mới.
We are on the threshold of a new revolution.
Ghi chú dùng từ bậc thềm
Bậc thềm là nơi bắt đầu hoặc giới hạn của một không gian hoặc trạng thái. Các từ liên quan: 'entrance' (lối vào), 'doorway' (cửa ra vào), 'gateway' (cổng vào).
Video minh hoạ bậc thềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bậc thềm
Câu hỏi thường gặp về "bậc thềm"
Bậc thềm tiếng Anh là gì?
Bậc thềm tiếng Anh là "threshold" (danh từ), nghĩa là: Mức hoặc điểm bắt đầu của một trạng thái hoặc quá trình mới, thường là cửa ra vào hoặc điểm bắt đầu của một khu vực.
"threshold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"threshold" nghĩa tiếng Việt là "bậc thềm". Bậc thềm là nơi bắt đầu hoặc giới hạn của một không gian hoặc trạng thái.
Phát âm "threshold" như thế nào?
"threshold" có phiên âm IPA /ˈθrɛʃhoʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "threshold"?
He stood on the threshold of the house. — Anh ấy đứng trước bậc thềm của ngôi nhà.