Tiếng Việt
Bạch thủ tiếng Anh là gì?
Bạch thủ tiếng Anh là Single bet /ˈsɪŋɡl bɛt/. Lựa chọn đặt cược duy nhất trong một trận đấu hoặc sự kiện cá cược.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Single bet
Ví dụ câu với Bạch thủ / Single bet
- 1
Anh ấy đã đặt bạch thủ vào đội bóng yêu thích của mình.
He placed a single bet on his favorite football team.
- 2
Việc đặt bạch thủ có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng rủi ro lớn.
Single bets can yield high profits but also involve significant risk.
Ghi chú dùng từ Bạch thủ
Bạch thủ là hình thức đặt cược một lần duy nhất, thường dùng trong cá cược thể thao hoặc sòng bạc. Các thuật ngữ liên quan: 'parlay' (đặt cược nhiều trận cùng lúc), 'spread' (kèo chấp), 'odds' (tỷ lệ cược).
Video minh hoạ Bạch thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bạch thủ
Câu hỏi thường gặp về "Bạch thủ"
Bạch thủ tiếng Anh là gì?
Bạch thủ tiếng Anh là "Single bet" (danh từ), nghĩa là: Lựa chọn đặt cược duy nhất trong một trận đấu hoặc sự kiện cá cược.
"Single bet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Single bet" nghĩa tiếng Việt là "Bạch thủ". Bạch thủ là hình thức đặt cược một lần duy nhất, thường dùng trong cá cược thể thao hoặc sòng bạc.
Phát âm "Single bet" như thế nào?
"Single bet" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡl bɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Single bet"?
He placed a single bet on his favorite football team. — Anh ấy đã đặt bạch thủ vào đội bóng yêu thích của mình.