Tiếng Việt
Bãi bỏ sự thiết lập tiếng Anh là gì?
bãi bỏ sự thiết lập tiếng Anh là revoke the establishment /rɪˈvoʊk ði ɪsˈtæblɪʃmənt/. Hủy bỏ hoặc thu hồi một thiết lập hoặc quy định đã được ban hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revoke the establishment
Ví dụ câu với bãi bỏ sự thiết lập / revoke the establishment
- 1
The government decided to revoke the establishment of the new policy.
Chính phủ quyết định bãi bỏ sự thiết lập của chính sách mới.
- 2
They threatened to revoke the establishment if compliance was not met.
Họ đe dọa sẽ bãi bỏ sự thiết lập nếu không tuân thủ.
Ghi chú dùng từ bãi bỏ sự thiết lập
Thuật ngữ này dùng để chỉ hành động hủy bỏ một quy định hoặc thiết lập. Các từ liên quan: 'cancel' (hủy bỏ), 'abolish' (bãi bỏ), 'rescind' (thu hồi).
Video minh hoạ bãi bỏ sự thiết lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi bỏ sự thiết lập
Câu hỏi thường gặp về "bãi bỏ sự thiết lập"
Bãi bỏ sự thiết lập tiếng Anh là gì?
Bãi bỏ sự thiết lập tiếng Anh là "revoke the establishment" (cụm từ), nghĩa là: Hủy bỏ hoặc thu hồi một thiết lập hoặc quy định đã được ban hành.
"revoke the establishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revoke the establishment" nghĩa tiếng Việt là "bãi bỏ sự thiết lập". Thuật ngữ này dùng để chỉ hành động hủy bỏ một quy định hoặc thiết lập.
Phát âm "revoke the establishment" như thế nào?
"revoke the establishment" có phiên âm IPA /rɪˈvoʊk ði ɪsˈtæblɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revoke the establishment"?
Chính phủ quyết định bãi bỏ sự thiết lập của chính sách mới. — The government decided to revoke the establishment of the new policy.