Tiếng Việt
Bãi bỏ tổ chức tiếng Anh là gì?
bãi bỏ tổ chức tiếng Anh là abolish an organization /əˈbɑlɪʃ ən ˌɔrɡənaɪˈzeɪʃən/. Hủy bỏ hoặc chấm dứt một tổ chức hoặc cơ cấu tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abolish an organization
Ví dụ câu với bãi bỏ tổ chức / abolish an organization
- 1
Chính phủ quyết định bãi bỏ tổ chức cũ để thành lập một cơ quan mới.
The government decided to abolish the old organization to establish a new agency.
- 2
Việc bãi bỏ tổ chức này đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.
The abolition of this organization has caused much controversy in the community.
Ghi chú dùng từ bãi bỏ tổ chức
Bãi bỏ tổ chức là hành động chấm dứt hoạt động của một tổ chức. Các từ liên quan: 'dissolve' (giải thể), 'terminate' (kết thúc), 'disband' (giải tán).
Video minh hoạ bãi bỏ tổ chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi bỏ tổ chức
Câu hỏi thường gặp về "bãi bỏ tổ chức"
Bãi bỏ tổ chức tiếng Anh là gì?
Bãi bỏ tổ chức tiếng Anh là "abolish an organization" (cụm từ), nghĩa là: Hủy bỏ hoặc chấm dứt một tổ chức hoặc cơ cấu tổ chức.
"abolish an organization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abolish an organization" nghĩa tiếng Việt là "bãi bỏ tổ chức". Bãi bỏ tổ chức là hành động chấm dứt hoạt động của một tổ chức.
Phát âm "abolish an organization" như thế nào?
"abolish an organization" có phiên âm IPA /əˈbɑlɪʃ ən ˌɔrɡənaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abolish an organization"?
The government decided to abolish the old organization to establish a new agency. — Chính phủ quyết định bãi bỏ tổ chức cũ để thành lập một cơ quan mới.