The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bài giảng điện tử tiếng Anh là gì?

bài giảng điện tử tiếng Anh là electronic lecture /ɪˌlɛkˈtrɑnɪk ˈlɛkʧər/. Bài giảng được trình bày hoặc phát sóng qua các phương tiện điện tử như máy tính hoặc internet.

Hình minh hoạ "bài giảng điện tử" tiếng Anh là "electronic lecture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electronic lecture

Danh từ
/ɪˌlɛkˈtrɑnɪk ˈlɛkʧər/

Ví dụ câu với bài giảng điện tử / electronic lecture

  1. 1

    Sinh viên có thể xem bài giảng điện tử qua mạng vào bất cứ lúc nào.

    Students can watch electronic lectures online at any time.

  2. 2

    Giáo viên sử dụng bài giảng điện tử để giảng dạy từ xa.

    The teacher uses electronic lectures for remote teaching.

Ghi chú dùng từ bài giảng điện tử

Bài giảng điện tử là dạng bài giảng số, liên quan đến công nghệ thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm 'e-learning' (học trực tuyến), 'webinar' (hội thảo trực tuyến), và 'digital content' (nội dung số).

Video minh hoạ bài giảng điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bài giảng điện tử

Câu hỏi thường gặp về "bài giảng điện tử"

Bài giảng điện tử tiếng Anh là gì?

Bài giảng điện tử tiếng Anh là "electronic lecture" (danh từ), nghĩa là: Bài giảng được trình bày hoặc phát sóng qua các phương tiện điện tử như máy tính hoặc internet.

"electronic lecture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electronic lecture" nghĩa tiếng Việt là "bài giảng điện tử". Bài giảng điện tử là dạng bài giảng số, liên quan đến công nghệ thông tin.

Phát âm "electronic lecture" như thế nào?

"electronic lecture" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɑnɪk ˈlɛkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electronic lecture"?

Students can watch electronic lectures online at any time. — Sinh viên có thể xem bài giảng điện tử qua mạng vào bất cứ lúc nào.