Tiếng Việt
Nghe giảng tiếng Anh là gì?
nghe giảng tiếng Anh là attend a lecture /əˈtɛnd ə ˈlɛktʃə/. Tham dự một bài giảng hoặc bài học trên lớp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attend a lecture
Ví dụ câu với nghe giảng / attend a lecture
- 1
Tôi thường nghe giảng vào buổi sáng.
I usually attend a lecture in the morning.
- 2
Cô ấy đã nghe giảng về lịch sử Việt Nam.
She attended a lecture on Vietnamese history.
Ghi chú dùng từ nghe giảng
Nghe giảng là hành động tham dự các bài giảng trong lớp học. Các từ liên quan: 'lecture' (bài giảng), 'student' (học sinh), 'professor' (giáo sư).
Video minh hoạ nghe giảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghe giảng
Câu hỏi thường gặp về "nghe giảng"
Nghe giảng tiếng Anh là gì?
Nghe giảng tiếng Anh là "attend a lecture" (động từ), nghĩa là: Tham dự một bài giảng hoặc bài học trên lớp.
"attend a lecture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attend a lecture" nghĩa tiếng Việt là "nghe giảng". Nghe giảng là hành động tham dự các bài giảng trong lớp học.
Phát âm "attend a lecture" như thế nào?
"attend a lecture" có phiên âm IPA /əˈtɛnd ə ˈlɛktʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attend a lecture"?
I usually attend a lecture in the morning. — Tôi thường nghe giảng vào buổi sáng.