Tiếng Việt
Bái kiến tiếng Anh là gì?
bái kiến tiếng Anh là Pay respects /peɪ rɪˈspɛkts/. Chào hỏi hoặc thể hiện sự tôn kính đối với ai đó, thường trong các dịp trang trọng hoặc lễ nghi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pay respects
Ví dụ câu với bái kiến / Pay respects
- 1
Anh ấy đã bái kiến chủ tịch để chúc mừng sinh nhật.
He paid respects to the chairman to wish him a happy birthday.
- 2
Chúng tôi đã bái kiến các vị lãnh đạo trong buổi lễ.
We paid respects to the leaders during the ceremony.
Ghi chú dùng từ bái kiến
Bái kiến là hành động thể hiện sự tôn kính, kính trọng đối với ai đó, thường trong các dịp trang trọng. Các từ liên quan: 'salute' (chào hỏi), 'honor' (vinh dự), 'respect' (tôn trọng).
Video minh hoạ bái kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bái kiến
Câu hỏi thường gặp về "bái kiến"
Bái kiến tiếng Anh là gì?
Bái kiến tiếng Anh là "Pay respects" (động từ), nghĩa là: Chào hỏi hoặc thể hiện sự tôn kính đối với ai đó, thường trong các dịp trang trọng hoặc lễ nghi.
"Pay respects" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pay respects" nghĩa tiếng Việt là "bái kiến". Bái kiến là hành động thể hiện sự tôn kính, kính trọng đối với ai đó, thường trong các dịp trang trọng.
Phát âm "Pay respects" như thế nào?
"Pay respects" có phiên âm IPA /peɪ rɪˈspɛkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pay respects"?
He paid respects to the chairman to wish him a happy birthday. — Anh ấy đã bái kiến chủ tịch để chúc mừng sinh nhật.