Tiếng Việt
Bái vật tiếng Anh là gì?
bái vật tiếng Anh là fetishism /ˈfɛt.ɪ.ʃɪzəm/. Chủ nghĩa sùng bái hoặc ám ảnh đặc biệt với một vật thể hoặc đối tượng nhất định, thường liên quan đến sở thích tình dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fetishism
Ví dụ câu với bái vật / fetishism
- 1
Anh ấy có sở thích sùng bái những đồ vật nhỏ như đồ chơi hoặc trang sức.
He has a fetish for small objects like toys or jewelry.
- 2
Chủ nghĩa sùng bái có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân và tâm lý của người mắc phải.
Fetishism can affect personal relationships and an individual's mental health.
Ghi chú dùng từ bái vật
Bái vật là một dạng của sở thích đặc biệt, thường liên quan đến tâm lý và hành vi cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'paraphilia' (dị dạng tình dục), 'fetish' (đồ vật sùng bái), 'psychology' (tâm lý), 'sexual behavior' (hành vi tình dục).
Video minh hoạ bái vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bái vật
Câu hỏi thường gặp về "bái vật"
Bái vật tiếng Anh là gì?
Bái vật tiếng Anh là "fetishism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa sùng bái hoặc ám ảnh đặc biệt với một vật thể hoặc đối tượng nhất định, thường liên quan đến sở thích tình dục.
"fetishism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fetishism" nghĩa tiếng Việt là "bái vật". Bái vật là một dạng của sở thích đặc biệt, thường liên quan đến tâm lý và hành vi cá nhân.
Phát âm "fetishism" như thế nào?
"fetishism" có phiên âm IPA /ˈfɛt.ɪ.ʃɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fetishism"?
He has a fetish for small objects like toys or jewelry. — Anh ấy có sở thích sùng bái những đồ vật nhỏ như đồ chơi hoặc trang sức.