The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bái vọng tiếng Anh là gì?

bái vọng tiếng Anh là prostrate oneself from afar /ˈprɑstreɪt ˌwʌnˈsɛlf frʌm əˈfɑr/. Cúi mình từ xa để thể hiện sự kính trọng hoặc cầu xin.

Hình minh hoạ "bái vọng" tiếng Anh là "prostrate oneself from afar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prostrate oneself from afar

Động từ
/ˈprɑstreɪt ˌwʌnˈsɛlf frʌm əˈfɑr/

Ví dụ câu với bái vọng / prostrate oneself from afar

  1. 1

    Anh ấy bái vọng để thể hiện lòng thành kính của mình.

    He prostrated himself from afar to show his respect.

  2. 2

    Cô ấy bái vọng để cầu xin sự tha thứ từ xa.

    She prostrated herself from afar to seek forgiveness.

Ghi chú dùng từ bái vọng

Bái vọng là hành động cúi người từ xa để thể hiện sự kính trọng hoặc cầu xin. Các từ liên quan: 'kính cẩn' (respectful), 'cầu xin' (beg), 'cúi đầu' (bow).

Video minh hoạ bái vọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bái vọng

Câu hỏi thường gặp về "bái vọng"

Bái vọng tiếng Anh là gì?

Bái vọng tiếng Anh là "prostrate oneself from afar" (động từ), nghĩa là: Cúi mình từ xa để thể hiện sự kính trọng hoặc cầu xin.

"prostrate oneself from afar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prostrate oneself from afar" nghĩa tiếng Việt là "bái vọng". Bái vọng là hành động cúi người từ xa để thể hiện sự kính trọng hoặc cầu xin.

Phát âm "prostrate oneself from afar" như thế nào?

"prostrate oneself from afar" có phiên âm IPA /ˈprɑstreɪt ˌwʌnˈsɛlf frʌm əˈfɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prostrate oneself from afar"?

He prostrated himself from afar to show his respect. — Anh ấy bái vọng để thể hiện lòng thành kính của mình.