The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bái tổ tiếng Anh là gì?

bái tổ tiếng Anh là make a thanksgiving to ancestors /tu meɪk ə ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ tu ˈænˌsɛstərz/. Thực hiện lễ cúng tổ tiên để tạ ơn và thể hiện lòng kính trọng.

Hình minh hoạ "bái tổ" tiếng Anh là "make a thanksgiving to ancestors"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make a thanksgiving to ancestors

Động từ
/tu meɪk ə ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ tu ˈænˌsɛstərz/

Ví dụ câu với bái tổ / make a thanksgiving to ancestors

  1. 1

    Chúng tôi tổ chức lễ bái tổ vào ngày rằm tháng Giêng hàng năm.

    We hold a thanksgiving to ancestors ceremony every Lunar New Year’s Eve.

  2. 2

    Gia đình tôi bái tổ để cầu mong bình an và sức khỏe.

    My family makes a thanksgiving to ancestors to pray for peace and health.

Ghi chú dùng từ bái tổ

Bái tổ là hành động thể hiện lòng kính trọng tổ tiên qua các nghi lễ. Các thuật ngữ liên quan: lễ cúng (offering ceremony), tổ tiên (ancestors), tôn kính (respect).

Video minh hoạ bái tổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bái tổ

Câu hỏi thường gặp về "bái tổ"

Bái tổ tiếng Anh là gì?

Bái tổ tiếng Anh là "make a thanksgiving to ancestors" (động từ), nghĩa là: Thực hiện lễ cúng tổ tiên để tạ ơn và thể hiện lòng kính trọng.

"make a thanksgiving to ancestors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make a thanksgiving to ancestors" nghĩa tiếng Việt là "bái tổ". Bái tổ là hành động thể hiện lòng kính trọng tổ tiên qua các nghi lễ.

Phát âm "make a thanksgiving to ancestors" như thế nào?

"make a thanksgiving to ancestors" có phiên âm IPA /tu meɪk ə ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ tu ˈænˌsɛstərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make a thanksgiving to ancestors"?

We hold a thanksgiving to ancestors ceremony every Lunar New Year’s Eve. — Chúng tôi tổ chức lễ bái tổ vào ngày rằm tháng Giêng hàng năm.