Tiếng Việt
Cổ nhân tiếng Anh là gì?
cổ nhân tiếng Anh là ancestors /ˈænsɛstəz/. Ông bà tổ tiên trong quá khứ của một dòng họ hoặc gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ancestors
Ví dụ câu với cổ nhân / ancestors
- 1
Chúng ta nên tôn trọng cổ nhân và giữ gìn truyền thống của họ.
We should respect our ancestors and preserve their traditions.
- 2
Lễ cúng cổ nhân là một phong tục lâu đời của người Việt.
Ancestor worship is an ancient custom of the Vietnamese people.
Ghi chú dùng từ cổ nhân
Cổ nhân đề cập đến tổ tiên của chúng ta trong quá khứ. Các từ liên quan gồm có 'heritage' (di sản), 'tradition' (truyền thống), 'ancestry' (dòng họ).
Video minh hoạ cổ nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cổ nhân
Câu hỏi thường gặp về "cổ nhân"
Cổ nhân tiếng Anh là gì?
Cổ nhân tiếng Anh là "ancestors" (danh từ), nghĩa là: Ông bà tổ tiên trong quá khứ của một dòng họ hoặc gia đình.
"ancestors" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ancestors" nghĩa tiếng Việt là "cổ nhân". Cổ nhân đề cập đến tổ tiên của chúng ta trong quá khứ.
Phát âm "ancestors" như thế nào?
"ancestors" có phiên âm IPA /ˈænsɛstəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ancestors"?
We should respect our ancestors and preserve their traditions. — Chúng ta nên tôn trọng cổ nhân và giữ gìn truyền thống của họ.