Tiếng Việt
Bại trận tiếng Anh là gì?
bại trận tiếng Anh là lose a battle /luːz ə ˈbætəl/. Thua trận trong chiến đấu hoặc cuộc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose a battle
Ví dụ câu với bại trận / lose a battle
- 1
Quân đội đã bại trận sau nhiều ngày chiến đấu ác liệt.
The army lost the battle after several days of fierce fighting.
- 2
Chúng tôi đã bại trận trong trận đấu cuối cùng của giải đấu.
We lost the final match of the tournament.
Ghi chú dùng từ bại trận
Bại trận là thất bại trong trận chiến hoặc cuộc thi. Các từ liên quan gồm 'thắng trận' (win a battle), 'chiến thắng' (victory), 'thua cuộc' (lose a contest).
Video minh hoạ bại trận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bại trận
Câu hỏi thường gặp về "bại trận"
Bại trận tiếng Anh là gì?
Bại trận tiếng Anh là "lose a battle" (động từ), nghĩa là: Thua trận trong chiến đấu hoặc cuộc thi đấu.
"lose a battle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose a battle" nghĩa tiếng Việt là "bại trận". Bại trận là thất bại trong trận chiến hoặc cuộc thi.
Phát âm "lose a battle" như thế nào?
"lose a battle" có phiên âm IPA /luːz ə ˈbætəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose a battle"?
The army lost the battle after several days of fierce fighting. — Quân đội đã bại trận sau nhiều ngày chiến đấu ác liệt.