Tiếng Việt
Tử trận tiếng Anh là gì?
tử trận tiếng Anh là die in battle /daɪ ɪn ˈbætəl/. Chết trong trận chiến, thường để chỉ những người chiến đấu hy sinh trong chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
die in battle
Ví dụ câu với tử trận / die in battle
- 1
Anh ấy tử trận trong trận chiến cuối cùng của cuộc chiến.
He died in battle during the final fight of the war.
- 2
Nhiều chiến binh tử trận để bảo vệ đất nước.
Many warriors died in battle to defend their country.
Ghi chú dùng từ tử trận
Tử trận là hành động chết trong chiến đấu. Các từ liên quan: chiến tranh (war), chiến đấu (fight), hy sinh (sacrifice).
Video minh hoạ tử trận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tử trận
Câu hỏi thường gặp về "tử trận"
Tử trận tiếng Anh là gì?
Tử trận tiếng Anh là "die in battle" (động từ), nghĩa là: Chết trong trận chiến, thường để chỉ những người chiến đấu hy sinh trong chiến tranh.
"die in battle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"die in battle" nghĩa tiếng Việt là "tử trận". Tử trận là hành động chết trong chiến đấu.
Phát âm "die in battle" như thế nào?
"die in battle" có phiên âm IPA /daɪ ɪn ˈbætəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "die in battle"?
He died in battle during the final fight of the war. — Anh ấy tử trận trong trận chiến cuối cùng của cuộc chiến.