Tiếng Việt
Bãi trường tiếng Anh là gì?
bãi trường tiếng Anh là close school /kləʊs skuːl/. Đóng cửa trường học tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close school
Ví dụ câu với bãi trường / close school
- 1
Trường học đã đóng cửa do dịch bệnh.
The school closed due to the pandemic.
- 2
Chúng tôi sẽ đóng cửa trường vào cuối tuần này.
We will close the school this weekend.
Ghi chú dùng từ bãi trường
Bãi trường là hành động ngừng hoạt động của trường học, thường do lý do an toàn hoặc quản lý. Các từ liên quan: đóng cửa (close), mở cửa (open), nghỉ học (school break).
Video minh hoạ bãi trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi trường
Câu hỏi thường gặp về "bãi trường"
Bãi trường tiếng Anh là gì?
Bãi trường tiếng Anh là "close school" (động từ), nghĩa là: Đóng cửa trường học tạm thời hoặc vĩnh viễn.
"close school" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close school" nghĩa tiếng Việt là "bãi trường". Bãi trường là hành động ngừng hoạt động của trường học, thường do lý do an toàn hoặc quản lý.
Phát âm "close school" như thế nào?
"close school" có phiên âm IPA /kləʊs skuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close school"?
The school closed due to the pandemic. — Trường học đã đóng cửa do dịch bệnh.