The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bấm bụng tiếng Anh là gì?

Bấm bụng tiếng Anh là Force oneself /fɔːs wʌnˈsɛlf/. Cố gắng vượt qua khó khăn hoặc đau đớn để làm điều gì đó.

Hình minh hoạ "Bấm bụng" tiếng Anh là "Force oneself"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Force oneself

Động từ
/fɔːs wʌnˈsɛlf/

Ví dụ câu với Bấm bụng / Force oneself

  1. 1

    Dù rất mệt, cô ấy vẫn bấm bụng đi làm.

    Despite being very tired, she forced herself to go to work.

  2. 2

    Anh ấy phải bấm bụng học thi trong khi đang ốm.

    He had to force himself to study for the exam while sick.

Ghi chú dùng từ Bấm bụng

Bấm bụng là hành động cố gắng vượt qua khó khăn để hoàn thành việc gì đó. Các từ liên quan: 'kiên trì' (perseverance), 'chịu đựng' (endurance), 'động lực' (motivation).

Video minh hoạ Bấm bụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bấm bụng

Câu hỏi thường gặp về "Bấm bụng"

Bấm bụng tiếng Anh là gì?

Bấm bụng tiếng Anh là "Force oneself" (động từ), nghĩa là: Cố gắng vượt qua khó khăn hoặc đau đớn để làm điều gì đó.

"Force oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Force oneself" nghĩa tiếng Việt là "Bấm bụng". Bấm bụng là hành động cố gắng vượt qua khó khăn để hoàn thành việc gì đó.

Phát âm "Force oneself" như thế nào?

"Force oneself" có phiên âm IPA /fɔːs wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Force oneself"?

Despite being very tired, she forced herself to go to work. — Dù rất mệt, cô ấy vẫn bấm bụng đi làm.