The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ôm chân tiếng Anh là gì?

ôm chân tiếng Anh là Cling to someone's leg /klɪŋ tə ˈsʌmwʌnz lɛɡ/. Ôm chân ai đó để thể hiện sự gắn bó hoặc xin giúp đỡ.

Hình minh hoạ "ôm chân" tiếng Anh là "Cling to someone's leg"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cling to someone's leg

Động từ
/klɪŋ tə ˈsʌmwʌnz lɛɡ/

Ví dụ câu với ôm chân / Cling to someone's leg

  1. 1

    Trẻ nhỏ thường ôm chân mẹ khi sợ hãi.

    The child often clings to his mother's leg when he's scared.

  2. 2

    Cô ấy ôm chân bạn để xin sự chú ý.

    She clings to her friend's leg to get attention.

Ghi chú dùng từ ôm chân

Diễn tả hành động ôm chặt lấy chân người khác để thể hiện sự gắn bó hoặc xin giúp đỡ. Các từ liên quan: 'hug' (ôm), 'hold' (giữ), 'attach' (gắn bó).

Video minh hoạ ôm chân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ôm chân

Câu hỏi thường gặp về "ôm chân"

Ôm chân tiếng Anh là gì?

Ôm chân tiếng Anh là "Cling to someone's leg" (động từ), nghĩa là: Ôm chân ai đó để thể hiện sự gắn bó hoặc xin giúp đỡ.

"Cling to someone's leg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cling to someone's leg" nghĩa tiếng Việt là "ôm chân". Diễn tả hành động ôm chặt lấy chân người khác để thể hiện sự gắn bó hoặc xin giúp đỡ.

Phát âm "Cling to someone's leg" như thế nào?

"Cling to someone's leg" có phiên âm IPA /klɪŋ tə ˈsʌmwʌnz lɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cling to someone's leg"?

The child often clings to his mother's leg when he's scared. — Trẻ nhỏ thường ôm chân mẹ khi sợ hãi.