Tiếng Việt
Như bạn biết đấy tiếng Anh là gì?
như bạn biết đấy tiếng Anh là as you know /æz juː nəʊ/. như bạn đã biết hoặc đã biết rõ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as you know
Ví dụ câu với như bạn biết đấy / as you know
- 1
As you know, the meeting has been postponed.
Như bạn biết đấy, cuộc họp đã bị hoãn.
- 2
As you know, she is an expert in her field.
Như bạn biết đấy, cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
Ghi chú dùng từ như bạn biết đấy
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng người nghe đã quen thuộc hoặc đã biết về thông tin nào đó. Các từ liên quan: 'obviously' ( rõ ràng), 'of course' (tất nhiên), 'as usual' (như thường lệ).
Video minh hoạ như bạn biết đấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như bạn biết đấy
Câu hỏi thường gặp về "như bạn biết đấy"
Như bạn biết đấy tiếng Anh là gì?
Như bạn biết đấy tiếng Anh là "as you know" (cụm từ), nghĩa là: như bạn đã biết hoặc đã biết rõ.
"as you know" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as you know" nghĩa tiếng Việt là "như bạn biết đấy". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng người nghe đã quen thuộc hoặc đã biết về thông tin nào đó.
Phát âm "as you know" như thế nào?
"as you know" có phiên âm IPA /æz juː nəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as you know"?
Như bạn biết đấy, cuộc họp đã bị hoãn. — As you know, the meeting has been postponed.