Tiếng Việt
Bắn cảnh báo tiếng Anh là gì?
bắn cảnh báo tiếng Anh là warning shot /ˈwɔːrnɪŋ ʃɒt/. Bắn để cảnh báo hoặc đe dọa đối phương mà không nhằm gây chết người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warning shot
Ví dụ câu với bắn cảnh báo / warning shot
- 1
The soldier fired a warning shot to stop the intruders.
Lính bắn một phát cảnh báo để ngăn chặn những kẻ xâm nhập.
- 2
The police officer took a warning shot before using deadly force.
Cảnh sát đã bắn một phát cảnh báo trước khi sử dụng vũ lực chết người.
Ghi chú dùng từ bắn cảnh báo
Bắn cảnh báo là hành động bắn để cảnh báo, không nhằm gây thiệt hại nghiêm trọng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'warning', 'threat', 'precaution' với ý nghĩa liên quan đến cảnh báo và đề phòng.
Video minh hoạ bắn cảnh báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắn cảnh báo
Câu hỏi thường gặp về "bắn cảnh báo"
Bắn cảnh báo tiếng Anh là gì?
Bắn cảnh báo tiếng Anh là "warning shot" (động từ), nghĩa là: Bắn để cảnh báo hoặc đe dọa đối phương mà không nhằm gây chết người.
"warning shot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warning shot" nghĩa tiếng Việt là "bắn cảnh báo". Bắn cảnh báo là hành động bắn để cảnh báo, không nhằm gây thiệt hại nghiêm trọng.
Phát âm "warning shot" như thế nào?
"warning shot" có phiên âm IPA /ˈwɔːrnɪŋ ʃɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warning shot"?
Lính bắn một phát cảnh báo để ngăn chặn những kẻ xâm nhập. — The soldier fired a warning shot to stop the intruders.