The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản chất thứ hai tiếng Anh là gì?

bản chất thứ hai tiếng Anh là Second nature /ˈsɛkənd ˈneɪʧər/. Khả năng hoặc thói quen đã trở thành tự nhiên, dễ dàng thực hiện mà không cần suy nghĩ nhiều.

Hình minh hoạ "bản chất thứ hai" tiếng Anh là "Second nature"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Second nature

Danh từ
/ˈsɛkənd ˈneɪʧər/

Ví dụ câu với bản chất thứ hai / Second nature

  1. 1

    Việc lái xe đã trở thành bản chất thứ hai của anh ấy.

    Driving has become second nature to him.

  2. 2

    Cô ấy làm việc dưới áp lực như thể đó là bản chất thứ hai của mình.

    She works under pressure as if it's second nature to her.

Ghi chú dùng từ bản chất thứ hai

Bản chất thứ hai là khả năng đã thành thói quen, dễ dàng thực hiện. Các từ liên quan: instinct (bản năng), habit (thói quen), proficiency (năng lực).

Video minh hoạ bản chất thứ hai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản chất thứ hai

Câu hỏi thường gặp về "bản chất thứ hai"

Bản chất thứ hai tiếng Anh là gì?

Bản chất thứ hai tiếng Anh là "Second nature" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc thói quen đã trở thành tự nhiên, dễ dàng thực hiện mà không cần suy nghĩ nhiều.

"Second nature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Second nature" nghĩa tiếng Việt là "bản chất thứ hai". Bản chất thứ hai là khả năng đã thành thói quen, dễ dàng thực hiện.

Phát âm "Second nature" như thế nào?

"Second nature" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd ˈneɪʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Second nature"?

Driving has become second nature to him. — Việc lái xe đã trở thành bản chất thứ hai của anh ấy.