The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính hệ thống tiếng Anh là gì?

tính hệ thống tiếng Anh là systemic nature /sɪˈstɛmɪk ˈneɪtʃə/. Tính hệ thống đề cập đến đặc điểm của một hệ thống, trong đó các phần tử liên kết chặt chẽ và hoạt động như một toàn thể.

Hình minh hoạ "tính hệ thống" tiếng Anh là "systemic nature"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

systemic nature

Cụm từ
/sɪˈstɛmɪk ˈneɪtʃə/

Ví dụ câu với tính hệ thống / systemic nature

  1. 1

    Hiểu rõ tính hệ thống của tổ chức giúp quản lý hiệu quả hơn.

    Understanding the systemic nature of the organization helps in managing it more effectively.

  2. 2

    Các vấn đề về môi trường thường liên quan đến tính hệ thống của các hệ sinh thái.

    Environmental issues are often related to the systemic nature of ecosystems.

Ghi chú dùng từ tính hệ thống

Tính hệ thống liên quan đến khả năng của một hệ thống hoạt động như một toàn thể. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'hệ thống' (system), 'mối liên hệ' (interconnection), 'tổng thể' (whole).

Video minh hoạ tính hệ thống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính hệ thống

Câu hỏi thường gặp về "tính hệ thống"

Tính hệ thống tiếng Anh là gì?

Tính hệ thống tiếng Anh là "systemic nature" (cụm từ), nghĩa là: Tính hệ thống đề cập đến đặc điểm của một hệ thống, trong đó các phần tử liên kết chặt chẽ và hoạt động như một toàn thể.

"systemic nature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"systemic nature" nghĩa tiếng Việt là "tính hệ thống". Tính hệ thống liên quan đến khả năng của một hệ thống hoạt động như một toàn thể.

Phát âm "systemic nature" như thế nào?

"systemic nature" có phiên âm IPA /sɪˈstɛmɪk ˈneɪtʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "systemic nature"?

Understanding the systemic nature of the organization helps in managing it more effectively. — Hiểu rõ tính hệ thống của tổ chức giúp quản lý hiệu quả hơn.