The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn cũng thế tiếng Anh là gì?

bạn cũng thế tiếng Anh là you too /ju tu/. Bạn cũng vậy, cũng như vậy.

Hình minh hoạ "bạn cũng thế" tiếng Anh là "you too"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

you too

Cụm từ
/ju tu/

Ví dụ câu với bạn cũng thế / you too

  1. 1

    Chúc bạn một ngày tốt lành!

    Have a nice day!

  2. 2

    Bạn cũng thế, tôi cũng vậy.

    You too, I do as well.

Ghi chú dùng từ bạn cũng thế

Cụm từ thể hiện sự đồng tình hoặc chúc phúc lẫn nhau. Các từ liên quan: 'thank you' (cảm ơn), 'same here' (tôi cũng vậy), 'likewise' (tương tự như vậy).

Video minh hoạ bạn cũng thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạn cũng thế

Câu hỏi thường gặp về "bạn cũng thế"

Bạn cũng thế tiếng Anh là gì?

Bạn cũng thế tiếng Anh là "you too" (cụm từ), nghĩa là: Bạn cũng vậy, cũng như vậy.

"you too" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"you too" nghĩa tiếng Việt là "bạn cũng thế". Cụm từ thể hiện sự đồng tình hoặc chúc phúc lẫn nhau.

Phát âm "you too" như thế nào?

"you too" có phiên âm IPA /ju tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "you too"?

Have a nice day! — Chúc bạn một ngày tốt lành!