Tiếng Việt
Lâu quá tiếng Anh là gì?
lâu quá tiếng Anh là too long /tuː lɔːŋ/. Diễn đạt sự kéo dài thời gian quá mức cần thiết hoặc mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
too long
Ví dụ câu với lâu quá / too long
- 1
Chờ đợi quá lâu rồi, tôi mệt mỏi.
Waiting too long has made me tired.
- 2
Thời gian học quá lâu, tôi cần nghỉ ngơi.
Studying too long, I need a break.
Ghi chú dùng từ lâu quá
Là cách diễn đạt về sự kéo dài quá mức. Các từ liên quan: 'long time' (thời gian dài), 'delay' (trì hoãn), 'prolong' (kéo dài).
Video minh hoạ lâu quá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lâu quá
Câu hỏi thường gặp về "lâu quá"
Lâu quá tiếng Anh là gì?
Lâu quá tiếng Anh là "too long" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt sự kéo dài thời gian quá mức cần thiết hoặc mong muốn.
"too long" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"too long" nghĩa tiếng Việt là "lâu quá". Là cách diễn đạt về sự kéo dài quá mức.
Phát âm "too long" như thế nào?
"too long" có phiên âm IPA /tuː lɔːŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "too long"?
Waiting too long has made me tired. — Chờ đợi quá lâu rồi, tôi mệt mỏi.