The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bỏ xừ tiếng Anh là gì?

bỏ xừ tiếng Anh là too bad /tuː bæd/. Thật tiếc quá, đáng tiếc.

Hình minh hoạ "bỏ xừ" tiếng Anh là "too bad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

too bad

Cụm từ
/tuː bæd/

Ví dụ câu với bỏ xừ / too bad

  1. 1

    Thật tiếc, tôi không thể tham dự buổi họp hôm nay.

    Too bad, I can't attend the meeting today.

  2. 2

    Thật tiếc, chúng ta đã bỏ lỡ cơ hội đó.

    Too bad, we missed that opportunity.

Ghi chú dùng từ bỏ xừ

Diễn đạt sự tiếc nuối hoặc thất vọng. Các từ liên quan: 'regret' (hối tiếc), 'unfortunate' (đáng tiếc), 'disappointing' (thất vọng).

Video minh hoạ bỏ xừ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bỏ xừ

Câu hỏi thường gặp về "bỏ xừ"

Bỏ xừ tiếng Anh là gì?

Bỏ xừ tiếng Anh là "too bad" (cụm từ), nghĩa là: Thật tiếc quá, đáng tiếc.

"too bad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"too bad" nghĩa tiếng Việt là "bỏ xừ". Diễn đạt sự tiếc nuối hoặc thất vọng.

Phát âm "too bad" như thế nào?

"too bad" có phiên âm IPA /tuː bæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "too bad"?

Too bad, I can't attend the meeting today. — Thật tiếc, tôi không thể tham dự buổi họp hôm nay.