The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn đã dậy chưa tiếng Anh là gì?

bạn đã dậy chưa tiếng Anh là are you awake? /ɑr ju əˈweɪk/. Bạn đã thức dậy chưa? - Câu hỏi để hỏi ai đó có đang thức hay không.

Hình minh hoạ "bạn đã dậy chưa" tiếng Anh là "are you awake?"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

are you awake?

Cụm từ
/ɑr ju əˈweɪk/

Ví dụ câu với bạn đã dậy chưa / are you awake?

  1. 1

    Bạn đã dậy chưa? Tôi muốn nói chuyện.

    Are you awake? I want to talk.

  2. 2

    Bạn đã dậy chưa? Bữa sáng đã sẵn sàng rồi.

    Are you awake? Breakfast is ready.

Ghi chú dùng từ bạn đã dậy chưa

Cụm từ dùng để hỏi ai đó có còn thức hay không. Các từ liên quan: wake up (thức dậy), sleep (ngủ), nap (ngủ trưa).

Video minh hoạ bạn đã dậy chưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạn đã dậy chưa

Câu hỏi thường gặp về "bạn đã dậy chưa"

Bạn đã dậy chưa tiếng Anh là gì?

Bạn đã dậy chưa tiếng Anh là "are you awake?" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đã thức dậy chưa? - Câu hỏi để hỏi ai đó có đang thức hay không.

"are you awake?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"are you awake?" nghĩa tiếng Việt là "bạn đã dậy chưa". Cụm từ dùng để hỏi ai đó có còn thức hay không.

Phát âm "are you awake?" như thế nào?

"are you awake?" có phiên âm IPA /ɑr ju əˈweɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "are you awake?"?

Are you awake? I want to talk. — Bạn đã dậy chưa? Tôi muốn nói chuyện.