The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn đã khỏe chưa tiếng Anh là gì?

bạn đã khỏe chưa tiếng Anh là have you got better? /hæv ju ɡɑt ˈbɛtər/. Bạn đã cảm thấy khỏe hơn chưa?

Hình minh hoạ "bạn đã khỏe chưa" tiếng Anh là "have you got better?"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

have you got better?

Cụm từ
/hæv ju ɡɑt ˈbɛtər/

Ví dụ câu với bạn đã khỏe chưa / have you got better?

  1. 1

    Bạn đã khỏe hơn chưa? Tôi lo lắng cho bạn.

    Have you got better? I am worried about you.

  2. 2

    Bạn đã khỏe hơn chưa? Hy vọng bạn sớm bình phục.

    Have you got better? Hope you recover soon.

Ghi chú dùng từ bạn đã khỏe chưa

Cụm từ hỏi về tình trạng sức khỏe của ai đó. Các từ liên quan: health (sức khỏe), recovery (hồi phục), illness (bệnh tật).

Video minh hoạ bạn đã khỏe chưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạn đã khỏe chưa

Câu hỏi thường gặp về "bạn đã khỏe chưa"

Bạn đã khỏe chưa tiếng Anh là gì?

Bạn đã khỏe chưa tiếng Anh là "have you got better?" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đã cảm thấy khỏe hơn chưa?

"have you got better?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"have you got better?" nghĩa tiếng Việt là "bạn đã khỏe chưa". Cụm từ hỏi về tình trạng sức khỏe của ai đó.

Phát âm "have you got better?" như thế nào?

"have you got better?" có phiên âm IPA /hæv ju ɡɑt ˈbɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "have you got better?"?

Have you got better? I am worried about you. — Bạn đã khỏe hơn chưa? Tôi lo lắng cho bạn.