The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắn để tự vệ tiếng Anh là gì?

bắn để tự vệ tiếng Anh là shoot in self-defense /ʃuːt ɪn ˌsɛlf dɪˈfɛns/. bắn để tự vệ, sử dụng súng hoặc vũ khí để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm.

Hình minh hoạ "bắn để tự vệ" tiếng Anh là "shoot in self-defense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shoot in self-defense

Động từ
/ʃuːt ɪn ˌsɛlf dɪˈfɛns/

Ví dụ câu với bắn để tự vệ / shoot in self-defense

  1. 1

    Anh ấy đã bắn để tự vệ khi bị tấn công.

    He shot in self-defense when attacked.

  2. 2

    Cô ấy phải bắn để tự vệ trong tình huống nguy hiểm.

    She had to shoot in self-defense in a dangerous situation.

Ghi chú dùng từ bắn để tự vệ

Bắn để tự vệ là hành động sử dụng vũ khí để bảo vệ chính mình khỏi nguy hiểm. Các từ liên quan: tự vệ (self-defense), vũ khí (weapon), an toàn (safety).

Video minh hoạ bắn để tự vệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bắn để tự vệ

Câu hỏi thường gặp về "bắn để tự vệ"

Bắn để tự vệ tiếng Anh là gì?

Bắn để tự vệ tiếng Anh là "shoot in self-defense" (động từ), nghĩa là: bắn để tự vệ, sử dụng súng hoặc vũ khí để bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm.

"shoot in self-defense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shoot in self-defense" nghĩa tiếng Việt là "bắn để tự vệ". Bắn để tự vệ là hành động sử dụng vũ khí để bảo vệ chính mình khỏi nguy hiểm.

Phát âm "shoot in self-defense" như thế nào?

"shoot in self-defense" có phiên âm IPA /ʃuːt ɪn ˌsɛlf dɪˈfɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shoot in self-defense"?

He shot in self-defense when attacked. — Anh ấy đã bắn để tự vệ khi bị tấn công.