The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Võ tự vệ tiếng Anh là gì?

võ tự vệ tiếng Anh là self-defense martial arts /sɛlf-dɪˈfɛns ˈmɑrʃəl ɑrts/. Các môn võ thuật nhằm tự vệ trong các tình huống nguy hiểm.

Hình minh hoạ "võ tự vệ" tiếng Anh là "self-defense martial arts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

self-defense martial arts

Danh từ
/sɛlf-dɪˈfɛns ˈmɑrʃəl ɑrts/

Ví dụ câu với võ tự vệ / self-defense martial arts

  1. 1

    Anh ấy học võ tự vệ để tự bảo vệ bản thân khi đi ra ngoài.

    He learned self-defense martial arts to protect himself when going out.

  2. 2

    Các lớp võ tự vệ rất phổ biến trong cộng đồng.

    Self-defense martial arts classes are very popular in the community.

Ghi chú dùng từ võ tự vệ

Võ tự vệ là các môn võ để tự bảo vệ, liên quan đến các thuật ngữ như 'karate' (võ karate), 'judo' (võ judo), và 'krav maga' (võ krav maga).

Video minh hoạ võ tự vệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với võ tự vệ

Câu hỏi thường gặp về "võ tự vệ"

Võ tự vệ tiếng Anh là gì?

Võ tự vệ tiếng Anh là "self-defense martial arts" (danh từ), nghĩa là: Các môn võ thuật nhằm tự vệ trong các tình huống nguy hiểm.

"self-defense martial arts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"self-defense martial arts" nghĩa tiếng Việt là "võ tự vệ". Võ tự vệ là các môn võ để tự bảo vệ, liên quan đến các thuật ngữ như 'karate' (võ karate), 'judo' (võ judo), và 'krav maga' (võ krav maga).

Phát âm "self-defense martial arts" như thế nào?

"self-defense martial arts" có phiên âm IPA /sɛlf-dɪˈfɛns ˈmɑrʃəl ɑrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "self-defense martial arts"?

He learned self-defense martial arts to protect himself when going out. — Anh ấy học võ tự vệ để tự bảo vệ bản thân khi đi ra ngoài.