Tiếng Việt
Bán đổ bán tháo tiếng Anh là gì?
bán đổ bán tháo tiếng Anh là sell at a loss /sɛl æt ə lɒs/. Bán hàng với giá thấp hơn giá vốn để thu hút khách hoặc giảm tồn kho.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sell at a loss
Ví dụ câu với bán đổ bán tháo / sell at a loss
- 1
Công ty đã bán đổ bán tháo hàng tồn kho để giảm thiểu thiệt hại.
The company sold off its inventory at a loss to minimize losses.
- 2
Họ buộc phải bán đổ bán tháo vì không còn chỗ lưu trữ.
They had to sell at a loss because they ran out of storage space.
Ghi chú dùng từ bán đổ bán tháo
Thuật ngữ này mô tả việc bán hàng với giá thấp hơn giá vốn để nhanh chóng thoát hàng hoặc giảm thiệt hại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'discount sale' (bán giảm giá), 'liquidation' (thanh lý hàng hóa), 'loss leader' (sản phẩm bán lỗ để thu hút khách).
Video minh hoạ bán đổ bán tháo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bán đổ bán tháo
Câu hỏi thường gặp về "bán đổ bán tháo"
Bán đổ bán tháo tiếng Anh là gì?
Bán đổ bán tháo tiếng Anh là "sell at a loss" (cụm từ), nghĩa là: Bán hàng với giá thấp hơn giá vốn để thu hút khách hoặc giảm tồn kho.
"sell at a loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sell at a loss" nghĩa tiếng Việt là "bán đổ bán tháo". Thuật ngữ này mô tả việc bán hàng với giá thấp hơn giá vốn để nhanh chóng thoát hàng hoặc giảm thiệt hại.
Phát âm "sell at a loss" như thế nào?
"sell at a loss" có phiên âm IPA /sɛl æt ə lɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sell at a loss"?
The company sold off its inventory at a loss to minimize losses. — Công ty đã bán đổ bán tháo hàng tồn kho để giảm thiểu thiệt hại.