The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản đồ địa hình tỉ mỉ tiếng Anh là gì?

bản đồ địa hình tỉ mỉ tiếng Anh là Detailed topographic map /dɪˈteɪld ˌtɒpəˈɡræfɪk mæp/. Bản đồ thể hiện chi tiết các đặc điểm địa hình như đồi núi, sông suối, và các đặc điểm tự nhiên khác của một khu vực.

Hình minh hoạ "bản đồ địa hình tỉ mỉ" tiếng Anh là "Detailed topographic map"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Detailed topographic map

Danh từ
/dɪˈteɪld ˌtɒpəˈɡræfɪk mæp/

Ví dụ câu với bản đồ địa hình tỉ mỉ / Detailed topographic map

  1. 1

    The hikers used a detailed topographic map to navigate through the mountain trail.

    Các người leo núi sử dụng bản đồ địa hình tỉ mỉ để định hướng qua đường mòn núi.

  2. 2

    A detailed topographic map is essential for geological surveys and planning.

    Bản đồ địa hình tỉ mỉ là cần thiết cho các cuộc khảo sát địa chất và lập kế hoạch.

Ghi chú dùng từ bản đồ địa hình tỉ mỉ

Bản đồ địa hình tỉ mỉ giúp người dùng hiểu rõ các đặc điểm tự nhiên của khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contour lines' (đường đồng mức), 'elevation' (độ cao), và 'terrain' (địa hình).

Video minh hoạ bản đồ địa hình tỉ mỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản đồ địa hình tỉ mỉ

Câu hỏi thường gặp về "bản đồ địa hình tỉ mỉ"

Bản đồ địa hình tỉ mỉ tiếng Anh là gì?

Bản đồ địa hình tỉ mỉ tiếng Anh là "Detailed topographic map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện chi tiết các đặc điểm địa hình như đồi núi, sông suối, và các đặc điểm tự nhiên khác của một khu vực.

"Detailed topographic map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Detailed topographic map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ địa hình tỉ mỉ". Bản đồ địa hình tỉ mỉ giúp người dùng hiểu rõ các đặc điểm tự nhiên của khu vực.

Phát âm "Detailed topographic map" như thế nào?

"Detailed topographic map" có phiên âm IPA /dɪˈteɪld ˌtɒpəˈɡræfɪk mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Detailed topographic map"?

Các người leo núi sử dụng bản đồ địa hình tỉ mỉ để định hướng qua đường mòn núi. — The hikers used a detailed topographic map to navigate through the mountain trail.