The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản đồ nổi tiếng Anh là gì?

bản đồ nổi tiếng Anh là Relief map /rɪˈliːf mæp/. Bản đồ thể hiện địa hình nổi bật của một khu vực, thường dùng để thể hiện độ cao và dạng địa hình.

Hình minh hoạ "bản đồ nổi" tiếng Anh là "Relief map"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Relief map

Danh từ
/rɪˈliːf mæp/

Ví dụ câu với bản đồ nổi / Relief map

  1. 1

    Tôi đã xem bản đồ nổi để hiểu rõ hơn về địa hình của khu vực đó.

    I looked at the relief map to better understand the terrain of the area.

  2. 2

    Bản đồ nổi giúp các nhà địa lý xác định các đỉnh núi và thung lũng.

    Relief maps help geographers identify mountains and valleys.

Ghi chú dùng từ bản đồ nổi

Bản đồ nổi là loại bản đồ thể hiện rõ các đặc điểm địa hình như đỉnh núi, thung lũng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'topographic map' (bản đồ địa hình), 'contour lines' (đường đồng mức), 'elevation' (độ cao).

Video minh hoạ bản đồ nổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản đồ nổi

Câu hỏi thường gặp về "bản đồ nổi"

Bản đồ nổi tiếng Anh là gì?

Bản đồ nổi tiếng Anh là "Relief map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện địa hình nổi bật của một khu vực, thường dùng để thể hiện độ cao và dạng địa hình.

"Relief map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Relief map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ nổi". Bản đồ nổi là loại bản đồ thể hiện rõ các đặc điểm địa hình như đỉnh núi, thung lũng.

Phát âm "Relief map" như thế nào?

"Relief map" có phiên âm IPA /rɪˈliːf mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Relief map"?

I looked at the relief map to better understand the terrain of the area. — Tôi đã xem bản đồ nổi để hiểu rõ hơn về địa hình của khu vực đó.