Tiếng Việt
Sa bàn tiếng Anh là gì?
sa bàn tiếng Anh là model map /ˈmɒd.əl mæp/. Bản đồ mô hình, thường là bản đồ dùng để trình bày mô hình hoặc cấu trúc của một khu vực hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
model map
Ví dụ câu với sa bàn / model map
- 1
The architect used a model map to illustrate the layout of the new building.
The model map helped us understand the city's public transportation system.
- 2
Chúng tôi xem bản đồ mô hình để biết cách di chuyển trong công viên.
We looked at the model map to navigate through the park.
Ghi chú dùng từ sa bàn
Bản đồ mô hình là một loại bản đồ dùng để trình bày mô hình hoặc cấu trúc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'map' (bản đồ), 'diagram' (sơ đồ), 'layout' (bố cục).
Video minh hoạ sa bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sa bàn
Câu hỏi thường gặp về "sa bàn"
Sa bàn tiếng Anh là gì?
Sa bàn tiếng Anh là "model map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ mô hình, thường là bản đồ dùng để trình bày mô hình hoặc cấu trúc của một khu vực hoặc hệ thống.
"model map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"model map" nghĩa tiếng Việt là "sa bàn". Bản đồ mô hình là một loại bản đồ dùng để trình bày mô hình hoặc cấu trúc.
Phát âm "model map" như thế nào?
"model map" có phiên âm IPA /ˈmɒd.əl mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "model map"?
The model map helped us understand the city's public transportation system. — The architect used a model map to illustrate the layout of the new building.