Tiếng Việt
Bản đồ khu vực được phòng hại tiếng Anh là gì?
bản đồ khu vực được phòng hại tiếng Anh là Defense map /dɪˈfɛns mæp/. Bản đồ thể hiện các khu vực đã được phòng chống hại để bảo vệ an ninh hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Defense map
Ví dụ câu với bản đồ khu vực được phòng hại / Defense map
- 1
The defense map shows all the protected zones in the city.
Bản đồ phòng hại cho thấy tất cả các khu vực được bảo vệ trong thành phố.
- 2
We studied the defense map before planning the patrol routes.
Chúng tôi đã nghiên cứu bản đồ phòng hại trước khi lập kế hoạch tuần tra.
Ghi chú dùng từ bản đồ khu vực được phòng hại
Bản đồ phòng hại giúp xác định các khu vực cần bảo vệ. Các từ liên quan: 'security map' (bản đồ an ninh), 'protected zone' (khu vực được bảo vệ), 'hazard' (nguy cơ).
Video minh hoạ bản đồ khu vực được phòng hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ khu vực được phòng hại
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ khu vực được phòng hại"
Bản đồ khu vực được phòng hại tiếng Anh là gì?
Bản đồ khu vực được phòng hại tiếng Anh là "Defense map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện các khu vực đã được phòng chống hại để bảo vệ an ninh hoặc môi trường.
"Defense map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Defense map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ khu vực được phòng hại". Bản đồ phòng hại giúp xác định các khu vực cần bảo vệ.
Phát âm "Defense map" như thế nào?
"Defense map" có phiên âm IPA /dɪˈfɛns mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Defense map"?
Bản đồ phòng hại cho thấy tất cả các khu vực được bảo vệ trong thành phố. — The defense map shows all the protected zones in the city.