The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản đồ quản trị tiếng Anh là gì?

Bản đồ quản trị tiếng Anh là Management map /ˈmænɪʤmənt mæp/. Bản đồ quản trị là sơ đồ thể hiện các cấu trúc, quy trình và mối quan hệ trong quản lý tổ chức.

Hình minh hoạ "Bản đồ quản trị" tiếng Anh là "Management map"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Management map

Danh từ
/ˈmænɪʤmənt mæp/

Ví dụ câu với Bản đồ quản trị / Management map

  1. 1

    The management map helps clarify roles and responsibilities.

    Bản đồ quản trị giúp làm rõ vai trò và trách nhiệm.

  2. 2

    We used a management map to visualize our company's workflow.

    Chúng tôi đã sử dụng bản đồ quản trị để hình dung quy trình làm việc của công ty.

Ghi chú dùng từ Bản đồ quản trị

Bản đồ quản trị là công cụ trực quan để hiểu cấu trúc tổ chức và quy trình quản lý. Các thuật ngữ liên quan: organizational chart (sơ đồ tổ chức), workflow diagram (sơ đồ quy trình), hierarchy (cấu trúc phân cấp).

Video minh hoạ Bản đồ quản trị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bản đồ quản trị

Câu hỏi thường gặp về "Bản đồ quản trị"

Bản đồ quản trị tiếng Anh là gì?

Bản đồ quản trị tiếng Anh là "Management map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ quản trị là sơ đồ thể hiện các cấu trúc, quy trình và mối quan hệ trong quản lý tổ chức.

"Management map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Management map" nghĩa tiếng Việt là "Bản đồ quản trị". Bản đồ quản trị là công cụ trực quan để hiểu cấu trúc tổ chức và quy trình quản lý.

Phát âm "Management map" như thế nào?

"Management map" có phiên âm IPA /ˈmænɪʤmənt mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Management map"?

Bản đồ quản trị giúp làm rõ vai trò và trách nhiệm. — The management map helps clarify roles and responsibilities.