Tiếng Việt
Bản đồ kẻ ô tiếng Anh là gì?
bản đồ kẻ ô tiếng Anh là Grid map /ɡrɪd mæp/. Bản đồ chia thành các ô vuông hoặc hình chữ nhật để dễ dàng đọc và sử dụng trong các hoạt động như học tập hoặc lập kế hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grid map
Ví dụ câu với bản đồ kẻ ô / Grid map
- 1
Tôi đã sử dụng bản đồ kẻ ô để xác định vị trí của các thành phố.
I used the grid map to locate the cities.
- 2
Bản đồ kẻ ô giúp học sinh dễ dàng học các khu vực khác nhau của thành phố.
The grid map helps students easily learn different areas of the city.
Ghi chú dùng từ bản đồ kẻ ô
Bản đồ kẻ ô là loại bản đồ có các đường kẻ tạo thành các ô vuông hoặc hình chữ nhật, thường dùng trong học tập hoặc lập kế hoạch. Các thuật ngữ liên quan: 'map' (bản đồ), 'grid' (lưới), 'coordinate' (tọa độ).
Video minh hoạ bản đồ kẻ ô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ kẻ ô
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ kẻ ô"
Bản đồ kẻ ô tiếng Anh là gì?
Bản đồ kẻ ô tiếng Anh là "Grid map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ chia thành các ô vuông hoặc hình chữ nhật để dễ dàng đọc và sử dụng trong các hoạt động như học tập hoặc lập kế hoạch.
"Grid map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grid map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ kẻ ô". Bản đồ kẻ ô là loại bản đồ có các đường kẻ tạo thành các ô vuông hoặc hình chữ nhật, thường dùng trong học tập hoặc lập kế hoạch.
Phát âm "Grid map" như thế nào?
"Grid map" có phiên âm IPA /ɡrɪd mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grid map"?
I used the grid map to locate the cities. — Tôi đã sử dụng bản đồ kẻ ô để xác định vị trí của các thành phố.