Tiếng Việt
Bản đồ tình báo tiếng Anh là gì?
bản đồ tình báo tiếng Anh là intelligence map /ɪnˈtɛlɪdʒəns mæp/. Bản đồ thể hiện các hoạt động tình báo hoặc mạng lưới tình báo trong một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intelligence map
Ví dụ câu với bản đồ tình báo / intelligence map
- 1
The intelligence map helped the military plan their operations.
Bản đồ tình báo giúp quân đội lập kế hoạch hoạt động.
- 2
Analysts studied the intelligence map to identify potential threats.
Các nhà phân tích đã nghiên cứu bản đồ tình báo để xác định các mối đe dọa tiềm tàng.
Ghi chú dùng từ bản đồ tình báo
Bản đồ tình báo là công cụ để trực quan hóa các hoạt động tình báo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'intelligence', nghĩa là 'tình báo', và 'espionage', nghĩa là 'gián điệp'.
Video minh hoạ bản đồ tình báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ tình báo
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ tình báo"
Bản đồ tình báo tiếng Anh là gì?
Bản đồ tình báo tiếng Anh là "intelligence map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện các hoạt động tình báo hoặc mạng lưới tình báo trong một khu vực.
"intelligence map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intelligence map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ tình báo". Bản đồ tình báo là công cụ để trực quan hóa các hoạt động tình báo.
Phát âm "intelligence map" như thế nào?
"intelligence map" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛlɪdʒəns mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intelligence map"?
Bản đồ tình báo giúp quân đội lập kế hoạch hoạt động. — The intelligence map helped the military plan their operations.