The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn giao mặt bằng tiếng Anh là gì?

bàn giao mặt bằng tiếng Anh là hand over the site /hænd ˈoʊvər ðə saɪt/. Chuyển giao hoặc bàn giao mặt bằng cho người khác để sử dụng hoặc quản lý.

Hình minh hoạ "bàn giao mặt bằng" tiếng Anh là "hand over the site"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hand over the site

Động từ
/hænd ˈoʊvər ðə saɪt/

Ví dụ câu với bàn giao mặt bằng / hand over the site

  1. 1

    Công ty sẽ bàn giao mặt bằng cho bên thuê vào cuối tháng này.

    The company will hand over the site to the tenant at the end of this month.

  2. 2

    Chúng tôi đã bàn giao mặt bằng cho dự án mới hôm qua.

    We handed over the site for the new project yesterday.

Ghi chú dùng từ bàn giao mặt bằng

Bàn giao mặt bằng là quá trình chuyển quyền sử dụng đất hoặc không gian cho người khác. Các thuật ngữ liên quan: 'transfer of property' (chuyển nhượng tài sản), 'handover' (bàn giao), 'lease' (thuê).

Video minh hoạ bàn giao mặt bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn giao mặt bằng

Câu hỏi thường gặp về "bàn giao mặt bằng"

Bàn giao mặt bằng tiếng Anh là gì?

Bàn giao mặt bằng tiếng Anh là "hand over the site" (động từ), nghĩa là: Chuyển giao hoặc bàn giao mặt bằng cho người khác để sử dụng hoặc quản lý.

"hand over the site" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hand over the site" nghĩa tiếng Việt là "bàn giao mặt bằng". Bàn giao mặt bằng là quá trình chuyển quyền sử dụng đất hoặc không gian cho người khác.

Phát âm "hand over the site" như thế nào?

"hand over the site" có phiên âm IPA /hænd ˈoʊvər ðə saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hand over the site"?

The company will hand over the site to the tenant at the end of this month. — Công ty sẽ bàn giao mặt bằng cho bên thuê vào cuối tháng này.