The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản bàn giao mặt bằng tiếng Anh là gì?

biên bản bàn giao mặt bằng tiếng Anh là site handover minutes /saɪt ˈhændoʊvər ˈmɪnəts/. Biên bản ghi lại quá trình bàn giao mặt bằng giữa các bên liên quan.

Hình minh hoạ "biên bản bàn giao mặt bằng" tiếng Anh là "site handover minutes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

site handover minutes

Danh từ
/saɪt ˈhændoʊvər ˈmɪnəts/

Ví dụ câu với biên bản bàn giao mặt bằng / site handover minutes

  1. 1

    Chúng tôi đã ký biên bản bàn giao mặt bằng sau khi hoàn thành công trình.

    We signed the site handover minutes after completing the project.

  2. 2

    Biên bản bàn giao mặt bằng cần rõ ràng để tránh tranh chấp sau này.

    The site handover minutes should be clear to avoid disputes later.

Ghi chú dùng từ biên bản bàn giao mặt bằng

Biên bản bàn giao mặt bằng là tài liệu ghi lại quá trình chuyển giao mặt bằng thi công. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'handover', 'contract', 'inspection'.

Video minh hoạ biên bản bàn giao mặt bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản bàn giao mặt bằng

Câu hỏi thường gặp về "biên bản bàn giao mặt bằng"

Biên bản bàn giao mặt bằng tiếng Anh là gì?

Biên bản bàn giao mặt bằng tiếng Anh là "site handover minutes" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại quá trình bàn giao mặt bằng giữa các bên liên quan.

"site handover minutes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"site handover minutes" nghĩa tiếng Việt là "biên bản bàn giao mặt bằng". Biên bản bàn giao mặt bằng là tài liệu ghi lại quá trình chuyển giao mặt bằng thi công.

Phát âm "site handover minutes" như thế nào?

"site handover minutes" có phiên âm IPA /saɪt ˈhændoʊvər ˈmɪnəts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "site handover minutes"?

We signed the site handover minutes after completing the project. — Chúng tôi đã ký biên bản bàn giao mặt bằng sau khi hoàn thành công trình.