The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà ma tiếng Anh là gì?

Nhà ma tiếng Anh là haunted house /ˈhɔːntɪd haʊs/. Ngôi nhà bị ma quỷ hoặc linh hồn ám ảnh, thường được kể lại trong các câu chuyện kinh dị.

Hình minh hoạ "Nhà ma" tiếng Anh là "haunted house"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

haunted house

Danh từ
/ˈhɔːntɪd haʊs/

Ví dụ câu với Nhà ma / haunted house

  1. 1

    Ngôi nhà ma này đã khiến nhiều người sợ hãi suốt nhiều năm.

    The haunted house scared many visitors over the years.

  2. 2

    Chúng tôi nghe thấy tiếng động lạ trong nhà ma đó vào ban đêm.

    We heard strange noises coming from the haunted house at night.

Ghi chú dùng từ Nhà ma

Nhà ma là nơi được cho là có linh hồn hoặc ma quỷ ám ảnh. Các từ liên quan: 'ghost' (ma), 'spirit' (linh hồn), 'supernatural' (siêu nhiên).

Video minh hoạ Nhà ma

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhà ma

Câu hỏi thường gặp về "Nhà ma"

Nhà ma tiếng Anh là gì?

Nhà ma tiếng Anh là "haunted house" (danh từ), nghĩa là: Ngôi nhà bị ma quỷ hoặc linh hồn ám ảnh, thường được kể lại trong các câu chuyện kinh dị.

"haunted house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"haunted house" nghĩa tiếng Việt là "Nhà ma". Nhà ma là nơi được cho là có linh hồn hoặc ma quỷ ám ảnh.

Phát âm "haunted house" như thế nào?

"haunted house" có phiên âm IPA /ˈhɔːntɪd haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "haunted house"?

The haunted house scared many visitors over the years. — Ngôi nhà ma này đã khiến nhiều người sợ hãi suốt nhiều năm.