Tiếng Việt
Bần huyết tiếng Anh là gì?
bần huyết tiếng Anh là Anemia /əˈniːmiə/. Thiếu máu, tình trạng giảm số lượng hồng cầu hoặc lượng hemoglobin trong máu gây mệt mỏi và yếu ớt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Anemia
Ví dụ câu với bần huyết / Anemia
- 1
Bệnh thiếu máu có thể do thiếu sắt hoặc các vấn đề về máu khác.
Anemia can be caused by iron deficiency or other blood disorders.
- 2
Người bị thiếu máu thường cảm thấy mệt mỏi và chóng mặt.
People with anemia often feel tired and dizzy.
Ghi chú dùng từ bần huyết
Bần huyết là bệnh thiếu máu, liên quan đến các thuật ngữ như hemoglobin (huyết sắc tố), erythrocyte (hồng cầu), và iron deficiency (thiếu sắt).
Video minh hoạ bần huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bần huyết
Câu hỏi thường gặp về "bần huyết"
Bần huyết tiếng Anh là gì?
Bần huyết tiếng Anh là "Anemia" (danh từ), nghĩa là: Thiếu máu, tình trạng giảm số lượng hồng cầu hoặc lượng hemoglobin trong máu gây mệt mỏi và yếu ớt.
"Anemia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Anemia" nghĩa tiếng Việt là "bần huyết". Bần huyết là bệnh thiếu máu, liên quan đến các thuật ngữ như hemoglobin (huyết sắc tố), erythrocyte (hồng cầu), và iron deficiency (thiếu sắt).
Phát âm "Anemia" như thế nào?
"Anemia" có phiên âm IPA /əˈniːmiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Anemia"?
Anemia can be caused by iron deficiency or other blood disorders. — Bệnh thiếu máu có thể do thiếu sắt hoặc các vấn đề về máu khác.