Tiếng Việt
Bản ghi tiếng Anh là gì?
bản ghi tiếng Anh là Record /ˈrɛkərd/. bản ghi chép lại thông tin hoặc dữ liệu để lưu trữ hoặc tham khảo sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Record
Ví dụ câu với bản ghi / Record
- 1
Tôi đã ghi lại cuộc họp hôm qua để không quên nội dung quan trọng.
I recorded the meeting yesterday so I wouldn't forget the important details.
- 2
Bản ghi âm cuộc gọi đã giúp chúng tôi giải quyết tranh chấp.
The call recording helped us resolve the dispute.
Ghi chú dùng từ bản ghi
Bản ghi là một dạng lưu trữ thông tin, thường dùng trong các lĩnh vực như âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu số. Các từ liên quan gồm 'recording' (bản ghi âm), 'document' (tài liệu), 'log' (nhật ký).
Video minh hoạ bản ghi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản ghi
Câu hỏi thường gặp về "bản ghi"
Bản ghi tiếng Anh là gì?
Bản ghi tiếng Anh là "Record" (danh từ), nghĩa là: bản ghi chép lại thông tin hoặc dữ liệu để lưu trữ hoặc tham khảo sau này.
"Record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Record" nghĩa tiếng Việt là "bản ghi". Bản ghi là một dạng lưu trữ thông tin, thường dùng trong các lĩnh vực như âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu số.
Phát âm "Record" như thế nào?
"Record" có phiên âm IPA /ˈrɛkərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Record"?
I recorded the meeting yesterday so I wouldn't forget the important details. — Tôi đã ghi lại cuộc họp hôm qua để không quên nội dung quan trọng.