The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản xứ tiếng Anh là gì?

Bản xứ tiếng Anh là Native /ˈneɪtɪv/. Thuộc về quê hương hoặc đất nước của chính mình; người bản địa.

Hình minh hoạ "Bản xứ" tiếng Anh là "Native"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Native

Tính từ
/ˈneɪtɪv/

Ví dụ câu với Bản xứ / Native

  1. 1

    Cô ấy là người bản xứ của thành phố này.

    She is a native of this city.

  2. 2

    Ngôn ngữ bản xứ của họ là tiếng Tây Ban Nha.

    Their native language is Spanish.

Ghi chú dùng từ Bản xứ

Từ 'Native' dùng để chỉ người hoặc thứ gì đó xuất phát từ quê hương. Các từ liên quan gồm 'indigenous' (bản địa), 'local' (địa phương), 'aboriginal' (nguyên thủy).

Video minh hoạ Bản xứ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bản xứ

Câu hỏi thường gặp về "Bản xứ"

Bản xứ tiếng Anh là gì?

Bản xứ tiếng Anh là "Native" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về quê hương hoặc đất nước của chính mình; người bản địa.

"Native" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Native" nghĩa tiếng Việt là "Bản xứ". Từ 'Native' dùng để chỉ người hoặc thứ gì đó xuất phát từ quê hương.

Phát âm "Native" như thế nào?

"Native" có phiên âm IPA /ˈneɪtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Native"?

She is a native of this city. — Cô ấy là người bản xứ của thành phố này.