Tiếng Việt
Bạn nhỏ tuổi hơn tôi tiếng Anh là gì?
bạn nhỏ tuổi hơn tôi tiếng Anh là you are younger than me /ju ɑr ˈjʌŋɡər ðæn mi/. Bạn là người nhỏ tuổi hơn tôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
you are younger than me
Ví dụ câu với bạn nhỏ tuổi hơn tôi / you are younger than me
- 1
You are younger than me, so I should listen to your advice.
Bạn nhỏ tuổi hơn tôi, vì vậy tôi nên nghe lời khuyên của bạn.
- 2
She is younger than her brother by two years.
Cô ấy nhỏ tuổi hơn anh trai hai tuổi.
Ghi chú dùng từ bạn nhỏ tuổi hơn tôi
Cụm từ này dùng để chỉ ai đó nhỏ tuổi hơn mình. Các từ liên quan: older (lớn tuổi hơn), age (tuổi), youth (thanh niên).
Video minh hoạ bạn nhỏ tuổi hơn tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạn nhỏ tuổi hơn tôi
Câu hỏi thường gặp về "bạn nhỏ tuổi hơn tôi"
Bạn nhỏ tuổi hơn tôi tiếng Anh là gì?
Bạn nhỏ tuổi hơn tôi tiếng Anh là "you are younger than me" (cụm từ), nghĩa là: Bạn là người nhỏ tuổi hơn tôi.
"you are younger than me" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"you are younger than me" nghĩa tiếng Việt là "bạn nhỏ tuổi hơn tôi". Cụm từ này dùng để chỉ ai đó nhỏ tuổi hơn mình.
Phát âm "you are younger than me" như thế nào?
"you are younger than me" có phiên âm IPA /ju ɑr ˈjʌŋɡər ðæn mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "you are younger than me"?
Bạn nhỏ tuổi hơn tôi, vì vậy tôi nên nghe lời khuyên của bạn. — You are younger than me, so I should listen to your advice.