Tiếng Việt
Nhỏ tuổi tiếng Anh là gì?
nhỏ tuổi tiếng Anh là young /jʌŋ/. Có tuổi còn trẻ, chưa trưởng thành hoặc chưa già.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
young
Ví dụ câu với nhỏ tuổi / young
- 1
Cô ấy còn rất nhỏ tuổi để bắt đầu đi học.
She is still too young to start school.
- 2
Anh ấy nhỏ tuổi hơn tôi nhiều.
He is much younger than me.
Ghi chú dùng từ nhỏ tuổi
Từ 'young' nghĩa là còn trẻ, chưa trưởng thành. Các từ liên quan: 'youth' (tuổi trẻ), 'juvenile' (thiếu niên), 'adolescent' (giai đoạn vị thành niên).
Video minh hoạ nhỏ tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhỏ tuổi
Câu hỏi thường gặp về "nhỏ tuổi"
Nhỏ tuổi tiếng Anh là gì?
Nhỏ tuổi tiếng Anh là "young" (tính từ), nghĩa là: Có tuổi còn trẻ, chưa trưởng thành hoặc chưa già.
"young" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"young" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ tuổi". Từ 'young' nghĩa là còn trẻ, chưa trưởng thành.
Phát âm "young" như thế nào?
"young" có phiên âm IPA /jʌŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "young"?
She is still too young to start school. — Cô ấy còn rất nhỏ tuổi để bắt đầu đi học.