Tiếng Việt
Bận rộn tấp nập tiếng Anh là gì?
bận rộn tấp nập tiếng Anh là working around the clock /ˈwɜrkɪŋ əˈraʊnd ðə klɑk/. Làm việc liên tục không ngừng nghỉ, rất bận rộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
working around the clock
Ví dụ câu với bận rộn tấp nập / working around the clock
- 1
Công ty đang làm việc quanh clock để hoàn thành dự án.
The company is working around the clock to finish the project.
- 2
Chúng tôi luôn bận rộn tấp nập để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
We are constantly working around the clock to meet customer demands.
Ghi chú dùng từ bận rộn tấp nập
Diễn tả trạng thái làm việc liên tục, không ngừng nghỉ. Các từ liên quan: 'busy' (bận rộn), 'hardworking' (chăm chỉ), 'urgent' (khẩn cấp).
Video minh hoạ bận rộn tấp nập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bận rộn tấp nập
Câu hỏi thường gặp về "bận rộn tấp nập"
Bận rộn tấp nập tiếng Anh là gì?
Bận rộn tấp nập tiếng Anh là "working around the clock" (cụm từ), nghĩa là: Làm việc liên tục không ngừng nghỉ, rất bận rộn.
"working around the clock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"working around the clock" nghĩa tiếng Việt là "bận rộn tấp nập". Diễn tả trạng thái làm việc liên tục, không ngừng nghỉ.
Phát âm "working around the clock" như thế nào?
"working around the clock" có phiên âm IPA /ˈwɜrkɪŋ əˈraʊnd ðə klɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "working around the clock"?
The company is working around the clock to finish the project. — Công ty đang làm việc quanh clock để hoàn thành dự án.